vừa lòng – djơ̆ pran

vừa lòng (tt)
djơ̆ pran


Ngă bruă triăng kiăng brơi amĭ ama djơ̆ pran.
Làm việc chăm chỉ để cha mẹ được vừa lòng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang