vít – gut

vít (đt)
gut


čơđai anet gut than kyâo trun gah yŭ kiăng pĕ bôh.
Bé vít cành cây thấp xuống để hái quả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang