vẽ – čah/ čih/ ngă

vẽ (đt)
čah/ čih/ ngă


Adơi čah rup sang.
Em vẽ tranh ngôi nhà.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang