vây – kuang dar

vây (đt)
kuang dar


Hlô dlai mâo arang kuang dar ƀơi anô̆ bôch.
Thú rừng bị bủa vây quanh bẫy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang