vất vưởng (tt)
suai bruăi
*Anăm brơi lui gơnam tam suai bruăi rơngiăo tơdron ôh.*
Đồ đạc không được để vất vưởng ngoài sân.
vất vưởng (tt)
suai bruăi
*Anăm brơi lui gơnam tam suai bruăi rơngiăo tơdron ôh.*
Đồ đạc không được để vất vưởng ngoài sân.