vật vờ – ngơ ngaih

vật vờ (tt)
ngơ ngaih


ñu hơdip ngơ ngaih yua kơ alah ngă bruă.
Anh ta sống vật vờ vì lười làm việc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang