vật liệu (dt)
kơdrup kơdrap
*Mơnuih plei prap kơdrup kơdrap kiăng ngă sang rông.*
Dân làng chuẩn bị vật liệu để làm nhà rông.
vật liệu (dt)
kơdrup kơdrap
*Mơnuih plei prap kơdrup kơdrap kiăng ngă sang rông.*
Dân làng chuẩn bị vật liệu để làm nhà rông.