vấp váp (tt)
krô̆ kron/ kĭ kơ̆
*Ñu pơhiăp raih rơrak biă mă, ƀu kĭ kơ̆ ôh.*
Cậu ấy nói chuyện rất lưu loát, không hề vấp váp.
vấp váp (tt)
krô̆ kron/ kĭ kơ̆
*Ñu pơhiăp raih rơrak biă mă, ƀu kĭ kơ̆ ôh.*
Cậu ấy nói chuyện rất lưu loát, không hề vấp váp.