vân vê – pel / rơpao

vân vê (đt)
pel / rơpao


čơđai anet pel glai ao amĭ
Em bé vân vê tà áo mẹ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang