vạch mặt – črâo ƀô̆ mta

vạch mặt (đt)
črâo ƀô̆ mta


Črâo ƀô̆ mta ƀing mơnuih ƀlor plach.
Vạch mặt những kẻ nói dối.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang