vạc – čong

vạc (đt)
čong


Čong djhueng akô̆ gơng kiăng jrop amăng lon.
Vạc nhọn đầu cọc để đóng xuống đất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang