túi – kơdung djă

túi (dt)
kơdung djă


Amĭ djă kơdung djă nao mut hrom hrơi jơnum,.
Mẹ cầm túi xách tay đi dự lễ hội.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang