tức giận – nač đơi

tức giận (tt)
nač đơi


Ƃô̆ mta ñu nač đơi biă mă hyưm ƀuh mơnuih dop.
Vẻ mặt anh ấy rất tức giận khi thấy kẻ gian.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang