tủ (dt)
hip/ tu
*Amai anun dap rơmet sum ao bơnal rơguat amăng hip pơdong.*
Chị ấy xếp quần áo thổ cẩm gọn gàng vào trong tủ.
tủ (dt)
hip/ tu
*Amai anun dap rơmet sum ao bơnal rơguat amăng hip pơdong.*
Chị ấy xếp quần áo thổ cẩm gọn gàng vào trong tủ.