trước (gt) anap
Adơi dong ƀơi anap kâo. Em đứng trước tôi.
trừng trị – krư̆ ƀơkơhmal
trước – hlâo
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Tên
Email
Trang web