trong suốt (tt)
bơngač tač
*Jơlah ia dơnao bơngač tač dlăng ƀuh jih tơpul akan.*
Mặt hồ nước trong suốt nhìn thấy cả đàn cá.
trong suốt (tt)
bơngač tač
*Jơlah ia dơnao bơngač tač dlăng ƀuh jih tơpul akan.*
Mặt hồ nước trong suốt nhìn thấy cả đàn cá.