trông coi (đt)
wai lăng
*Khua plơi glăk wai lăng bruă pơkra glăi sang rông.*
Trưởng thôn đang trông coi việc sửa sang nhà rông.
trông coi (đt)
wai lăng
*Khua plơi glăk wai lăng bruă pơkra glăi sang rông.*
Trưởng thôn đang trông coi việc sửa sang nhà rông.