trình (đt)
pơthâo/ pơdah
*Ayong anun pơdah hơdră tlak bruă brơi khua gah ngô̆.*
Anh ấy trình kế hoạch sản xuất lên cấp trên.
trình (đt)
pơthâo/ pơdah
*Ayong anun pơdah hơdră tlak bruă brơi khua gah ngô̆.*
Anh ấy trình kế hoạch sản xuất lên cấp trên.