trên – ngô̆/ gah ngô̆

trên (gt)
ngô̆/ gah ngô̆


Bôh kruăi mmih piôh pơ gah ngô̆ kơƀang.
Quả bưởi để ở phía trên cái bàn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang