trẻ con (tính) (tt)
hrup čơđai
*Ñu prong laih samơ̆ kơnuih at hrup čơđai biă mă.*
Anh ấy đã lớn nhưng tính vẫn rất trẻ con.
trẻ con (tính) (tt)
hrup čơđai
*Ñu prong laih samơ̆ kơnuih at hrup čơđai biă mă.*
Anh ấy đã lớn nhưng tính vẫn rất trẻ con.