trang trải (đt)
pơwưh pơwon
Ayong anun ngă bruă tơnap kiăng pơwưh pơwon tơlơi hơdip.
Anh ấy làm lụng vất vả để trang trải cuộc sống.
trang trải (đt)
pơwưh pơwon
Ayong anun ngă bruă tơnap kiăng pơwưh pơwon tơlơi hơdip.
Anh ấy làm lụng vất vả để trang trải cuộc sống.