trấn tĩnh (đt)
bơhơđong pran
*Ƀơhơđong pran kiăng hơduah hơdră pơsir tơlơi tơnap tap.*
Hãy trấn tĩnh để tìm cách giải quyết khó khăn.
trấn tĩnh (đt)
bơhơđong pran
*Ƀơhơđong pran kiăng hơduah hơdră pơsir tơlơi tơnap tap.*
Hãy trấn tĩnh để tìm cách giải quyết khó khăn.