trà trộn (đt)
mut sŭ
*Mơnuih sat mut sŭ nao amăng hrơi jơnum ƀong kơbao plei.*
Kẻ gian trà trộn vào lễ hội đâm trâu của làng.
trà trộn (đt)
mut sŭ
*Mơnuih sat mut sŭ nao amăng hrơi jơnum ƀong kơbao plei.*
Kẻ gian trà trộn vào lễ hội đâm trâu của làng.