toại nguyện (tt)
djơ̆ pran kiăng
*Kâo djơ̆ pran kiăng biă mă hong bôh than tơlơi ngă bruă pô.*
Tôi rất toại nguyện với thành quả lao động của mình.
toại nguyện (tt)
djơ̆ pran kiăng
*Kâo djơ̆ pran kiăng biă mă hong bôh than tơlơi ngă bruă pô.*
Tôi rất toại nguyện với thành quả lao động của mình.