tỏ tường

tỏ tường (tt)
rơđah rơđông


*ƀing mơi hmâo hmư̆ laih anun thâo hluh rơđah rơđông tơlơi hrăm anai.*
Chúng tôi đã nghe và hiểu tỏ tường bài học này.

Lên đầu trang