tiêm nhiễm (đt)
ba / tưp
*ƀing ta kiăng pơgan tơlơi ba hluai tui dum kơnuih ƀu klă.*
Chúng ta cần tránh tiêm nhiễm những thói quen không tốt.
tiêm nhiễm (đt)
ba / tưp
*ƀing ta kiăng pơgan tơlơi ba hluai tui dum kơnuih ƀu klă.*
Chúng ta cần tránh tiêm nhiễm những thói quen không tốt.