tiềm lực (dt)
pran dui ngă
*Kual lon anai mâo pran dui ngă prong kiăng pla kyâo bơwih ƀong.*
Vùng đất này có tiềm lực lớn để trồng cây công nghiệp.
tiềm lực (dt)
pran dui ngă
*Kual lon anai mâo pran dui ngă prong kiăng pla kyâo bơwih ƀong.*
Vùng đất này có tiềm lực lớn để trồng cây công nghiệp.