thương lượng (đt)
pơ juă
*Dua bôh sang anô̆ glak pơ juă kơ gơnam tam pơdô̆ ung mô̆.*
Hai gia đình đang thương lượng về lễ vật cho đám cưới.
thương lượng (đt)
pơ juă
*Dua bôh sang anô̆ glak pơ juă kơ gơnam tam pơdô̆ ung mô̆.*
Hai gia đình đang thương lượng về lễ vật cho đám cưới.