thượng hạng (tt)
hiam klă
*Amĭ kâo pơblơi djuai ia če hiam klă kiăng kơ čơkă tuai yôm.*
Mẹ tôi mua loại trà thượng hạng để tiếp khách quý.
thượng hạng (tt)
hiam klă
*Amĭ kâo pơblơi djuai ia če hiam klă kiăng kơ čơkă tuai yôm.*
Mẹ tôi mua loại trà thượng hạng để tiếp khách quý.