thung lũng

thung lũng (dt)
jrung hnôh


*Tơpul rơmô glăk hoă rok ƀơi yŭ jrung hnôh mtah suit.*
Đàn bò đang gặm cỏ dưới thung lũng xanh mướt.

Lên đầu trang