thực tập (đt)
hrăm ngă
*Čơđai hrăm glak pơtop hrăm ngă bruă ƀơi anom pơjrao [ao.*
Sinh viên đang thực tập tại trạm y tế xã.
thực tập (đt)
hrăm ngă
*Čơđai hrăm glak pơtop hrăm ngă bruă ƀơi anom pơjrao [ao.*
Sinh viên đang thực tập tại trạm y tế xã.