thửa – blah

thửa (dt)
blah


Sang anô̆ kâo hmâo sa blah hma ia prong.
Gia đình tôi có một thửa ruộng lớn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang