thông thống – huông huang

thông thống (tt)
huông huang


Anom anai dô̆ huông huang sôh.
Căn phòng này trống trải thông thống.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang