thế trận – hơdră pơblah

thế trận (dt)
hơdră pơblah


Tơhan hang ană plơi hrom tơdruă dap hơdră pơblah pơgang lon ia.
Quân và dân cùng nhau bày thế trận giữ nước.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang