thất nghiệp (tt)
rơngiă bruă
*ƃing tơdam anăm piôh drơi jan rơngiă bruă ngă ôh.*
Thanh niên không nên để mình bị thất nghiệp.
thất nghiệp (tt)
rơngiă bruă
*ƃing tơdam anăm piôh drơi jan rơngiă bruă ngă ôh.*
Thanh niên không nên để mình bị thất nghiệp.