thất bại (tt)
pơblah ƀu dui
*ƃing ayăt pơblah ƀu dui ƀơi tơngan khul tơhan hơkrŭ.*
Bọn giặc đã thất bại dưới tay nghĩa quân.
thất bại (tt)
pơblah ƀu dui
*ƃing ayăt pơblah ƀu dui ƀơi tơngan khul tơhan hơkrŭ.*
Bọn giặc đã thất bại dưới tay nghĩa quân.