thất bại – ƀu jing

thất bại (tt)
ƀu jing


Hơdră pơkra sang rông anai ƀu jing ôh.
Kế hoạch làm nhà rông này bị thất bại.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang