thấp kém – ƀu jing

thấp kém (tt)
ƀu jing


Ñu mâo tơlơi thâo ƀu jing yua amăng bruă ngă.
Nó có kiến thức thấp kém trong công việc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang