thẳng thừng – hmanh tanh

thẳng thừng (tt)
hmanh tanh


Ayong anun hmanh tanh ƀu tŭ ư tơlơi rơkâo ƀu djơ̆.
Anh ấy thẳng thừng từ chối lời đề nghị sai.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang