thăn – asar rơpông

thăn (dt)
asar rơpông


Amai blơi sa tơlô̆ mnong un asar rơpông.
Chị mua một miếng thịt thăn heo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang