tạo lập – ngă pơjing

tạo lập (đt)
ngă pơjing


Ơi anun hmâo ngă pơjing sa bôh sang anô̆ prong.
Ông ấy đã tự tạo lập một cơ ngơi lớn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang