tanh tành – pơčah lah

tanh tành (tt)
pơčah lah


Bôh čơlŭ lĕ trun pơ lon pơčah lah hĭ.
Chiếc bát rơi xuống đất vỡ tanh tành.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang