tang chứng (dt)
ngă gong / gong knôh
*Gơñu bưp laih djop gơnam ngă gong kơ tơlơi bruă anun.*
Họ đã tìm thấy đầy đủ tang chứng của vụ việc.
tang chứng (dt)
ngă gong / gong knôh
*Gơñu bưp laih djop gơnam ngă gong kơ tơlơi bruă anun.*
Họ đã tìm thấy đầy đủ tang chứng của vụ việc.