tang – anô̆ grong

tang (dt)
anô̆ grong


Ñu rong pơdop gơnam kiăng kơ rơngiă anô̆ grong.
Hắn cố tình giấu đồ vật để phi tang.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang