tàn nhang (dt)
tlim gôm
*Amai anun pơmin yua mâo lu tlim gôm ƀơi ƀô̆ mta.*
Chị ấy lo lắng vì có nhiều nốt tàn nhang trên mặt.
tàn nhang (dt)
tlim gôm
*Amai anun pơmin yua mâo lu tlim gôm ƀơi ƀô̆ mta.*
Chị ấy lo lắng vì có nhiều nốt tàn nhang trên mặt.