tấm – mơkuač / akuăi

tấm (dt)
mơkuač / akuăi


Amĭ pơblơi braih mơkuač kiăng tơnă ia čao kơ čơđai muai
Mẹ mua gạo tấm về để nấu cháo cho em bé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang