tái – ƀlơ̆

tái (tt)
ƀlơ̆


ƀô̆ mta ñu ƀlơ̆ hĭ yua kơ rơ-ot.
Gương mặt anh ta tái đi vì lạnh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang