sơ suất – ƀu kơčang

sơ suất (dt)
ƀu kơčang


Yua biă đôch ƀu kơčang anun čeh jing čơđang.
Vì một chút sơ suất mà chiếc gè bị nứt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang