sau – ku

sau (dt)
ku


Ayong anun glak dô̆ ber ƀơi gah ku rơdêh thut.
Anh ấy đang ngồi ở phần sau của chiếc xe máy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang