sảnh – tơnơng

sảnh (dt)
tơnơng


Rim čô mơnuih glak dô̆ dong tơguan ƀơi tơnơng prong sang.
Mọi người đang đứng đợi ở đại sảnh ngôi nhà.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang